Mô hình DNA
Sinh học 12 · Bài 7

Cấu trúc
Nhiễm sắc thể

Vật chất di truyền ở cấp độ tế bào

Nhóm 1

Phi Long· Ngọc Mơ· Kim Ngân· Kỳ Phương· Phát Tài· Minh Thư· Quế Trân· Đinh Triệu· Hoàng Việt· Phương Vy

Nội dung trình bày

4 nội dung trọng tâm của bài học

a
Tế bào
Khái niệm
Định nghĩa & Thành phần hoá học (DNA + Histon)
b
Nhiễm sắc thể
Hình thái
Tâm động · Đầu mút · Cánh ngắn & dài
c
Chu kì tế bào
Trạng thái
Dãn xoắn (Kì trung gian) ↔ Co xoắn (Kì giữa)
d
Các loài
Phân loại
NST thường · NST giới tính · Bộ n & 2n

Câu hỏi mở đầu

Bạn có biết?

46 phân tử DNA ở mỗi tế bào người nếu nối dài sẽ đạt khoảng 2 mét!

Làm sao toàn bộ chiều dài khổng lồ ấy lại nằm gọn gàng bên trong nhân tế bào chỉ rộng vài micrômét (μm)?

👉 Bí quyết chính là: Cơ chế cuộn xoắn kỳ diệu của NST!
Từ tế bào đến phân tử DNA

a. Khái niệm Nhiễm sắc thể

Gốc từ: "Thể bắt màu" thuốc nhuộm khi quan sát dưới kính hiển vi

Định nghĩa

  • Cấu trúc mang vật chất di truyền (DNA) ở cấp độ tế bào.
  • Nằm trong nhân tế bào sinh vật nhân thực.
  • Quan sát rõ nhất ở kì giữa của quá trình phân bào.

Thành phần cấu tạo

  • DNA: Chiếm 30–40% khối lượng → Lưu giữ thông tin di truyền.
  • Protein histon: Chiếm 60–70% → Đóng gói và liên kết phân tử DNA.
Cấu trúc nhiễm sắc thể trong nhân

Các mức độ cuộn xoắn

Sợi DNA kép → Chuỗi nuclêôxôm → Sợi nhiễm sắc → Sợi siêu xoắn → Crômatit

Sơ đồ các mức co xoắn nhiễm sắc thể
Mức độCấu trúc tạo thànhĐường kính
Mức 0Phân tử DNA mạch kép2 nm
Mức 1Chuỗi nuclêôxôm (sợi cơ bản)10 nm
Mức 2Sợi chất nhiễm sắc30 nm
Mức 3Sợi siêu xoắn (vùng xếp cuộn)300 nm
Mức 4Crômatit → NST kép (kì giữa)700 → 1400 nm
Cuộn xoắn giúp DNA rút ngắn 15.000 – 20.000 lần
→ Xếp gọn trong nhân & phân li chính xác khi phân bào

Thước phim minh hoạ

Quá trình đóng gói phân tử DNA thành nhiễm sắc thể

💡 Đơn vị cơ bản (Nuclêôxôm) gồm 8 phân tử protein histon được quấn quanh bởi một đoạn DNA dài 146 cặp nuclêôtit (~1¾ vòng)

b. Hình thái Nhiễm sắc thể

Quan sát rõ nét nhất ở kì giữa khi co xoắn cực đại

Cấu trúc NST đơn và NST kép

3 vùng chức năng cốt lõi

  • Tâm động (Eo thứ nhất): Điểm liên kết với thoi phân bào, giúp NST di chuyển về 2 cực tế bào.
  • Đầu mút bảo vệ: Giữ tính bền vững, ngăn các NST dính đầu vào nhau.
  • Điểm khởi đầu nhân đôi: Vị trí xuất phát quá trình sao chép DNA.

Cánh nhiễm sắc thể

  • Gồm Cánh ngắn (nhánh p) và Cánh dài (nhánh q).
  • Hình thái thay đổi tuỳ vị trí tâm động: hình que, hình chữ V hoặc hạt.

Nhiễm sắc thể Đơn & Kép

NST ĐƠN
  • Chỉ chứa 1 sợi crômatit (1 phân tử DNA).
  • Xuất hiện sau khi tâm động tách đôi ở kì sau phân bào.
  • Hình thái điển hình: dạng que thẳng đơn độc.
NST KÉP
  • Gồm 2 crômatit chị em dính nhau tại tâm động.
  • Hình thành sau khi DNA nhân đôi ở pha S (kì trung gian).
  • Vẫn tính là 1 nhiễm sắc thể vì tâm động chưa tách.
Chú ý
Lưu ý cốt lõi: NST kép KHÔNG phải là 2 NST! Hai sợi dính nhau tại tâm động vẫn chỉ tính là một NST kép.

c. Trạng thái tồn tại của NST

Biến đổi hình thái nhịp nhàng theo chu kì tế bào

🔓 Trạng thái dãn xoắn — Kì trung gian

  • Chất nhiễm sắc ít cô đặc, sợi mảnh phân tán trong nhân.
  • Thuận lợi cho bộ máy tế bào nhân đôi DNA và phiên mã.
  • Không thể nhìn thấy từng chiếc NST riêng rẽ.

🔒 Trạng thái co xoắn — Kì giữa

  • NST co đặc cực đại, hình thái biểu hiện rõ rệt nhất.
  • Thuận tiện để quan sát, đếm và lập bộ NST.
  • Đảm bảo phân li chính xác về 2 cực tế bào con.
Ảnh nhuộm huỳnh quang NST trong nhân tế bào
Ảnh nhuộm huỳnh quang: Vị trí NST phát sáng trong nhân tế bào

⚡ Thử tài tính nhanh — Kì giữa nguyên phân

Tế bào người có bộ NST lưỡng bội 2n = 46.
Ở kì giữa nguyên phân — có bao nhiêu NST kép, crômatit và phân tử DNA?

❓

46

NST kép
👉 Nhấp để mở
❓

92

crômatit
👉 Nhấp để mở
❓

92

phân tử DNA
👉 Nhấp để mở

💡 Quy luật: Số NST ≠ Số crômatit ≠ Số DNA (1 NST kép = 2 crômatit = 2 DNA kép)

d. Các loại Nhiễm sắc thể

NST THƯỜNG
  • Tồn tại thành từng cặp tương đồng giống nhau ở cả hai giới.
  • Mang gen quy định các tính trạng thường của cơ thể (hình thái, sinh lý).
  • Ở người: Chiếm 22 cặp (44 chiếc).
NST GIỚI TÍNH
  • Chứa gen xác định giới tính và các gen quy định tính trạng khác.
  • Khác biệt giữa giới đực và giới cái.
  • Ở người có 1 cặp: Nữ giới là XX, Nam giới là XY.
Bộ NST ở người: 44 chiếc NST thường + 2 chiếc NST giới tính (Nữ: 44A + XX | Nam: 44A + XY)

Bộ đơn bội (n) & Bộ lưỡng bội (2n)

Bộ lưỡng bội (2n)

  • Có trong tế bào sinh dưỡng và tế bào sinh dục sơ khai.
  • Gồm các cặp NST tương đồng (1 chiếc từ bố, 1 chiếc từ mẹ).

Bộ đơn bội (n)

  • Có trong giao tử (tinh trùng hoặc trứng).
  • Chỉ chứa 1 chiếc trong mỗi cặp tương đồng, hình thành qua giảm phân.
Loài sinh vậtBộ lưỡng bội (2n)Bộ đơn bội (n)
🧬 Người46 chiếc (23 cặp)23 chiếc
🪰 Ruồi giấm8 chiếc (4 cặp)4 chiếc
🌽 Cây ngô (bắp)20 chiếc (10 cặp)10 chiếc
🌾 Cây lúa24 chiếc (12 cặp)12 chiếc
🐄 Bò60 chiếc (30 cặp)30 chiếc
n (trứng) + n (tinh trùng) → 2n (hợp tử)
Quá trình thụ tinh khôi phục bộ NST lưỡng bội đặc trưng của loài

🧪 Kiểm tra nhanh cả lớp

Nhấp chuột trực tiếp vào câu hỏi để mở đáp án!

🎯 4 câu hỏi Đúng / Sai trọng tâm
01
Nhiễm sắc thể kép có phải là hai nhiễm sắc thể không?
❓ Xem đáp án
❌ SAI
Không. Hai crômatit chị em vẫn gắn liền tại tâm động nên vẫn tính là một NST kép. Chúng chỉ được tính là hai NST độc lập khi tâm động tách đôi ở kì sau.
02
Nhiễm sắc thể có phải lúc nào cũng mang hình chữ X không?
❓ Xem đáp án
❌ SAI
Không. Hình chữ X chỉ là hình thái minh hoạ của NST kép co xoắn cực đại ở kì giữa. Ở kì trung gian, NST dãn xoắn dạng sợi mảnh; khi là NST đơn chỉ có dạng que thẳng.
03
NST giới tính chỉ mang gen quy định giới tính, đúng hay sai?
❓ Xem đáp án
❌ SAI
Sai. NST giới tính ngoài gen quy định giới tính còn mang nhiều gen quy định các tính trạng thường khác (ví dụ: gen quy định khả năng đông máu, gen thụ cảm màu sắc ở người).
04
Sau khi DNA nhân đôi ở kì trung gian, số lượng NST có tăng gấp đôi không?
❓ Xem đáp án
❌ SAI
Không. Lượng phân tử DNA tăng gấp đôi (tạo thành 2 crômatit), nhưng số lượng NST vẫn giữ nguyên vì tâm động chưa tách.

Tổng kết bài học

DNA

1. Bản chất cấu tạo

NST gồm DNA liên kết với protein histon, đóng gói và truyền đạt thông tin di truyền.

NST

2. Hình thái đặc trưng

Mỗi NST điển hình gồm Tâm động, Đầu mút và Cánh ngắn/dài.

Chu kì

3. Trạng thái hoạt động

Phân biệt NST đơn/kép với trạng thái dãn xoắn/co xoắn qua từng kì phân bào.

Sinh vật

4. Phân loại & Bộ NST

Phân biệt NST thường vs Giới tính; Bộ đơn bội (n) vs Lưỡng bội (2n).

Mô hình DNA

Cảm ơn cô và các bạn
đã chú ý lắng nghe!

Nhóm 1 xin nhận câu hỏi đóng góp ý kiến 🙋

Nhà khoa học kính hiển vi Nghiên cứu di truyền
Nhiễm sắc thể Tế bào nhân thực Nhân đôi DNA Bình thí nghiệm Chuỗi xoắn DNA
Sinh học 12 · Lớp 12A6 · Nhóm 1
Học sinh Hỏi đáp & Giao lưu
1 / 15